HÁT CHO ĐỒNG BÀO TÔI NGHE – BẢN HÙNG CA CỦA NHỮNG TÀ ÁO TRẮNG DẤN THÂN
Trong những năm tháng đô thị miền Nam sục sôi dưới khói đạn lựu đạn cay và bóng dùi cui, có một thứ vũ khí không làm bằng thép nhưng đã xuyên qua mọi tầng lớp rào kẽm gai để chạm đến trái tim của hàng triệu đồng bào: đó là tiếng hát của học sinh, sinh viên. Không chỉ là những giai điệu, phong trào “Hát cho đồng bào tôi nghe” đã trở thành một mặt trận văn hóa chính trị rực lửa, nơi những trái tim trẻ đầy nhiệt huyết dùng lời ca làm trái phá, dùng nhịp phách làm hồi kèn xung trận đòi hòa bình, độc lập. Từ những đêm văn nghệ mừng Tết Quang Trung rợp bóng hồng kỳ đến những ca khúc bi tráng vang lên giữa “chuồng cọp” ngục tù, tiếng hát ấy đã trở thành nhịp đập của một thế hệ dấn thân, góp phần làm nên khúc hoan ca đại thắng mùa Xuân 1975, nối liền một vòng tay Việt Nam nhất thống.

Khi âm nhạc thức tỉnh lương tri
Những năm 1965, Sài Gòn bước vào một giai đoạn biến động khốc liệt. Sự đổ bộ của quân đội viễn chinh Mỹ không chỉ mang theo bom đạn mà còn kéo theo một “cơn lốc” văn hóa ngoại lai thực dụng. Những bản nhạc “tâm lý chiến” ủy mị, rệu rã được tung ra khắp các đài phát thanh, quán bar, hòng ru ngủ ý chí và làm băng hoại lý tưởng của thế hệ trẻ đô thị.
Giữa bối cảnh ấy, một bộ phận học sinh, sinh viên mang tâm huyết với vận mệnh dân tộc đã nhận ra rằng: Muốn chống lại sự đồng hóa, trước hết phải bảo vệ linh hồn của dân tộc – đó chính là văn hóa.
Ngày 15/5/1965 trở thành một cột mốc đáng nhớ khi Đoàn Văn nghệ Sinh viên Học sinh Sài Gòn chính thức được thành lập. Đây không đơn thuần là một câu lạc bộ năng khiếu, mà là một tổ chức tập hợp những người trẻ dùng nghệ thuật làm vũ khí. Dưới sự dẫn dắt của những hạt nhân nòng cốt, phong trào bắt đầu bằng một hành trình đầy ý nghĩa: “Trở về nguồn”.
Để đối trọng với dòng nhạc ngoại lai, các sinh viên đã bắt đầu bằng việc phục hồi các làn điệu dân ca. Những câu hò, điệu lý như Lý Ngựa Ô, Trống Cơm, Ba Lý… vang lên trong các giảng đường, mang theo hơi thở của quê hương trung hậu, đảm đang.
Không dừng lại ở đó, phong trào nhanh chóng chuyển mình sang dòng “Sử ca”. Những bài hát ca ngợi chiến công hiển hách của cha ông như Bạch Đằng giang, Nước non Lam Sơn, Bóng cờ lau, Gò Đống Đa, Thăng Long hành khúc, Ải Chi Lăng, Hội nghị Diên Hồng, Khúc khải hoàn… được đồng ca bởi niềm tự hào, tự tôn dân tộc lớn lao. Những giai điệu hào hùng này đã khơi dậy ý chí, quyết tâm mãnh liệt, nhắc nhở mỗi học sinh, sinh viên rằng: Trong huyết quản họ là dòng máu của những anh hùng không bao giờ khuất phục trước ngoại bang.
Giai đoạn 1965 – 1967 chính là “bước chạy đà” quan trọng. Những buổi trình diễn văn nghệ tại Tổng hội Sinh viên hay các trường trung học lớn như Chu Văn An, Gia Long, Lê Hồng Phong không còn là những buổi biểu diễn thuần túy. Đó là nơi ý thức chính trị được hình thành. Sinh viên bắt đầu hiểu rằng: Mỗi lời ca tiếng hát lúc này chính là một lời tuyên chiến với sự xâm lăng văn hóa, là sợi dây thắt chặt tình đoàn kết giữa những “người đi tới” – những người trẻ sẵn sàng dấn thân cho lý tưởng độc lập của dân tộc.
Chính từ nền tảng ý thức dân tộc tự cường này, “mạch ngầm” âm nhạc đã chuẩn bị để bùng nổ thành những “cơn sóng thần” xuống đường trong những giai đoạn khốc liệt tiếp theo.
Tiếp nối mạch cảm xúc từ những ngày đầu nhen nhóm ý thức dân tộc, giai đoạn 1967 – 1968 đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ của phong trào, khi tiếng hát không còn chỉ là lời tâm tình mà đã trở thành những đợt sóng tấn công trực diện vào kẻ thù ngay giữa lòng đô thị.
Hào khí Mậu Thân và bản hùng ca xuống đường
Năm 1967, cuộc chiến tranh cục bộ leo thang đến mức khốc liệt nhất khi quân đội Mỹ đổ bộ nửa triệu quân vào miền Nam. Trong làn khói đạn cay và sự tàn phá nặng nề của bom đạn lên khắp các làng quê, tâm trạng của thế hệ trẻ đô thị không còn dừng lại ở sự trăn trở. Họ nhìn thẳng vào thực tại hoang tàn của quê hương và nhận ra rằng những bản sử ca hay kháng chiến ca cũ không còn đủ sức phản ánh thực tại đấu tranh nóng bỏng của quần chúng.
Từ nhu cầu tự thân của phong trào, dòng nhạc “Tranh đấu ca” chính thức bùng nổ. Những tập thơ nhạc như “Tiếng hát những người đi tới” của Trần Quang Long hay “Hát từ đồng hoang” của Miên Đức Thắng ra đời, trực tiếp tố cáo tội ác xâm lược và đòi lại quyền sống cho nhân dân. Những giai điệu không còn ủy mị mà trở nên gai góc, mạnh mẽ như chính tinh thần của những người đang đối mặt với ma trắc và lựu đạn cay: “Đạn này dù cay nhưng ta còn lòng yêu nước / Đạn này dù độc nhưng ta còn tính nhân dân”.
Những bài hát như “Dậy mà đi” (Nguyễn Xuân Tân), “Hát trên đường tranh đấu” (Trần Long Ẩn) hay “Tổ quốc ơi, ta đã nghe” (La Hữu Vang) đã trở thành khẩu lệnh xuống đường, kết nối hàng vạn con tim học sinh, sinh viên Sài Gòn, Huế, Đà Lạt thành một khối thống nhất.
Điểm nhấn rực rỡ nhất của giai đoạn này chính là đêm văn nghệ mừng Tết Quang Trung diễn ra vào tối 26/01/1968 (tức ngày 25 Tết Mậu Thân). Tại sân Trường Quốc gia Hành chánh, bất chấp vòng vây siết chặt của cảnh sát dã chiến, hàng chục nghìn học sinh, sinh viên từ khắp các phân khoa đại học và trường trung học đã hội tụ về dưới rực rỡ ánh đuốc và cờ đào.
Giữa không khí sục sôi ấy, lần đầu tiên nhạc phẩm “Hát cho dân tôi nghe” của Tôn Thất Lập vang lên, lay động toàn bộ khán đài. Tiếng hát vang rền hòa cùng nhịp vỗ tay của hàng vạn người đã biến đêm văn nghệ thành một cuộc biểu dương lực lượng khổng lồ. Đặc biệt, nhạc phẩm “Người đợi người” với khao khát về một mùa xuân nhất thống đã đẩy sự hứng khởi lên đến đỉnh điểm, thôi thúc lớp lớp học sinh, sinh viên sẵn sàng tiến về các hỏa điểm.
Tiếng hát trong giai đoạn “làn khói đạn” này không chỉ dừng lại ở sân khấu, nó đã thực sự trở thành hồi kèn xung trận, tiếp thêm sức mạnh cho các đội biệt động và quần chúng tự vệ, cùng quân Giải phóng tạo nên hào khí của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 ngay tại sào huyệt cuối cùng của kẻ thù.
Tại Đêm văn nghệ vì Hòa bình được tổ chức vào tối 27/12/1969 trong khuôn viên Trường Đại học Nông Lâm Súc ở Sài Gòn, phong trào văn nghệ của thanh niên, sinh viên, học sinh chính thức được Tổng hội Sinh viên Sài Gòn gọi là phong trào “Hát cho đồng bào tôi nghe”.

Tiếng hát xuyên qua song sắt nhà tù
Sau những đợt xuống đường rầm rộ, chính quyền Sài Gòn điên cuồng đàn áp. Hàng loạt thủ lĩnh phong trào và những nhạc sĩ nòng cốt bị bắt bớ, tống giam vào những địa ngục trần gian như Khám Chí Hòa, Côn Đảo, hay các phòng biệt giam tại Nha Cảnh sát Đô thành. Thế nhưng, kẻ thù đã lầm khi tưởng rằng song sắt có thể dập tắt được tiếng hát.
Trong không gian chật hẹp của những “chuồng cọp”, “chuồng bò”, tiếng hát lại vang lên như một luồng sinh khí. Không có nhạc cụ, sinh viên dùng chén sành gõ nhịp, dùng tiếng vỗ tay làm trống. Những bài hát không chỉ để giải trí mà còn là phương tiện để giữ vững khí tiết, truyền tin và động viên nhau giữ vững lòng tin vào ngày chiến thắng.
Nhiều ca khúc đã ra đời ngay trong bóng tối của hầm giam. Tiêu biểu là nhạc sĩ Tôn Thất Lập, người đã sáng tác bài hát “Hát trong tù” vào năm 1970 khi đang bị biệt giam tại Nha Cảnh sát Đô thành. Ông kể lại rằng, trong những đêm không ngủ, nhìn lên những song sắt nhà tù, ông bỗng thấy chúng giống như những dòng kẻ của một khuôn nhạc vĩ đại. Những nốt nhạc cứ thế tuôn trào, biến nỗi đau thể xác thành sức mạnh tinh thần bất khuất.
Lịch sử phong trào học sinh, sinh viên luôn ghi dấu những tấm gương kiên trung, bất khuất làm điểm tựa tinh thần cho thế hệ dấn thân. Đó là Lê Minh Quới, Bí thư Liên chi ủy học sinh, sinh viên Sài Gòn – Gia Định thời kỳ 1957-1960. Dù bị địch bắt và đày ra “chuồng cọp” Côn Đảo, chịu mọi cực hình tra tấn, ông vẫn giữ vững khí tiết cho đến hơi thở cuối cùng vào năm 1963. Tinh thần ấy đã truyền lửa cho các thế hệ sau như Lê Hồng Tư, Lê Quang Vịnh tại tòa án quân sự, những người đã biến pháp đình thành nơi hô vang khẩu hiệu cách mạng, khiến kẻ thù phải khiếp nhược.
Sức mạnh của tiếng hát còn nằm ở sự cộng hưởng. Khi sinh viên trong tù hát, thân nhân và các bà mẹ đứng bên ngoài tường rào cũng hát theo để tiếp sức. Những bài hát như “Chốn lao tù”, “Dậy mà đi” đã xóa nhòa khoảng cách giữa tự do và xiềng xích. Tiếng hát ấy khẳng định một chân lý thép: Thân thể có thể bị giam cầm, nhưng ý chí và khát vọng hòa bình của tuổi trẻ thì không một cường quyền nào có thể khóa chặt.
Tiếng hát xuyên qua song sắt đã trở thành minh chứng hùng hồn nhất cho sức sống mãnh liệt của phong trào. Nó biến nhà tù thành một mặt trận chiến đấu mới, nơi lòng yêu nước nồng nàn đã chiến thắng nỗi sợ hãi và cái chết.
Sức mạnh của lòng dân và khúc hoan ca ngày thống nhất
Sức mạnh vĩ đại nhất của phong trào “Hát cho đồng bào tôi nghe” không chỉ nằm ở bản thân những người trẻ cầm nhịp, mà còn ở sự cộng hưởng mạnh mẽ từ lòng dân và sự ủng hộ của bè bạn quốc tế. Tiếng hát ấy đã vượt ra khỏi cổng trường đại học để hòa vào nhịp sống của những xóm lao động, những khu chợ nghèo, tạo nên một mặt trận đoàn kết chưa từng có.
Bước sang năm 1970, trong cơn lốc đường phố hào hùng của chiến dịch chiếm đóng Tòa đại sứ Lon Nol để phản đối thảm sát kiều bào, ca khúc Người mẹ Bàn Cờ đã ra đời từ bài thơ của sinh viên Nguyễn Kim Ngân và âm nhạc của Trần Long Ẩn. Hình ảnh người mẹ “chuyền cơm qua vách cấm” hay người chị “nhận sinh viên làm chồng” để đưa qua mắt giặc đã minh chứng cho sự gắn kết máu thịt giữa nhân dân và những tà áo trắng.
Phong trào không chỉ lan tỏa khắp các đô thị miền Nam như Huế, Đà Nẵng, Cần Thơ, Đà Lạt mà còn vươn xa đến các quốc gia như Pháp, Đức, Mỹ. Những ca khúc yêu nước của tuổi trẻ Việt Nam đã thức tỉnh lương tri nhân dân thế giới, kết nối với dòng âm nhạc phản chiến toàn cầu của các nghệ sĩ như John Lennon hay Bob Dylan. Sự đồng vang này đã tạo nên một áp lực dư luận mạnh mẽ, cô lập chính quyền tay sai và khẳng định tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến giành độc lập.
Khi những cánh quân Giải phóng tiến vào Sài Gòn sáng ngày 30/4/1975, tiếng hát học sinh, sinh viên đã vang lên trên đài phát thanh trong bản tin đầu tiên của Ủy ban Cách mạng. Và không gì có thể diễn tả trọn vẹn niềm vui nhất thống hơn giai điệu “Nối vòng tay lớn” của nhạc sĩ Trịnh Công Sơn – ca khúc đã trở thành biểu tượng cho ngày dân tộc khải hoàn, khi “cờ nối gió”, “dòng máu nối con tim đồng loại”.
76 năm ngày truyền thống Học sinh – Sinh viên và 65 năm ngày thành lập Hội Liên hiệp sinh viên, học sinh giải phóng Khu Sài Gòn – Gia Định đi qua, nhưng hào khí của “Hát cho đồng bào tôi nghe” vẫn luôn là ngọn lửa sưởi ấm lòng yêu nước. Những giai điệu dấn thân ấy sẽ mãi là bài học về sức mạnh văn hóa, tinh thần đoàn kết và khát khao tự do cháy bỏng cho thế hệ trẻ hôm nay và mai sau trong công cuộc xây dựng đất nước Việt Nam giàu đẹp.
Chu Văn Khánh